Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xe hơi số tự động" (1)

xe hơi số tự động
phát
Tiếng Anh Danh từautomatic car
Từ vựng của tôi
Tôi lái xe hơi số tự động.
I drive an automatic car.

swap_horiz Từ liên quan "xe hơi số tự động" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "xe hơi số tự động" (1)

Tôi lái xe hơi số tự động.
I drive an automatic car.